越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bãi cỏ” (1)
bãi cỏ

英语
名grass (usually used at golf course)
Cắt cỏ
mow the lawn
相关词“bãi cỏ” (0)
未找到相关词。
短语“bãi cỏ” (1)
Máy bay lao ra bãi cỏ bên cạnh.
The plane ran off onto the adjacent grass.
